Từ điển tiếng Việt
Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ
Kết quả từ chính "bờ vực" (1)
bờ vực
Tiếng Anh
Danh từbrink, verge, precipice
Nền kinh tế đang đứng trước bờ vực suy thoái.
The economy is on the verge of recession.
Từ liên quan "bờ vực" (0)
Không tìm thấy từ liên quan.
Cụm từ "bờ vực" (1)
Nền kinh tế đang đứng trước bờ vực suy thoái.
The economy is on the verge of recession.
