Từ điển
search
translate

Từ điển tiếng Việt

Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ

swap_horizTiếng Việt ⇄ Tiếng Anh volume_upPhát âm giọng Bắc & giọng Nam format_quoteCâu ví dụ

menu_book Kết quả từ chính "bờ vực" (1)

bờ vực
Tiếng Anh Danh từbrink, verge, precipice
Từ vựng của tôi
Nền kinh tế đang đứng trước bờ vực suy thoái.
The economy is on the verge of recession.

swap_horiz Từ liên quan "bờ vực" (0)

Không tìm thấy từ liên quan.

format_quote Cụm từ "bờ vực" (1)

Nền kinh tế đang đứng trước bờ vực suy thoái.
The economy is on the verge of recession.